hô hoán
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kêu to lên để báo động hoặc kêu gọi sự chú ý, sự giúp đỡ của người khác: "hô hoán" là hành động kêu lớn tiếng, thường trong tình huống khẩn cấp hoặc cần sự can thiệp, để mọi người xung quanh biết và hành động.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghe tiếng động lạ, bà cụ vội hô hoán cho hàng xóm biết. (Nghe tiếng động lạ, bà cụ vội kêu to cho hàng xóm biết.)
- Kẻ gian đột nhập vào nhà, anh ta liền hô hoán để mọi người đến bắt. (Kẻ gian đột nhập vào nhà, anh ta liền kêu lớn để mọi người đến bắt.)
- Thấy đám cháy bùng lên, người dân hô hoán nhau đi lấy nước dập lửa. (Thấy đám cháy bùng lên, người dân kêu gọi nhau đi lấy nước dập lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hô hoán ầm ĩ": kêu la rất to và gây náo động.
- Chỉ vì mất con gà mà bà ấy hô hoán ầm ĩ cả xóm. (Chỉ vì mất con gà mà bà ấy kêu la rất to làm náo động cả xóm.)
"hô hoán cầu cứu": kêu lớn để xin sự giúp đỡ, cứu nguy.
- Bị kẻ xấu khống chế, nạn nhân cố gắng hô hoán cầu cứu. (Bị kẻ xấu khống chế, nạn nhân cố gắng kêu lớn để cầu cứu.)
Biến thể và từ gần giống
Hô hào (động từ): kêu gọi, thúc giục mọi người cùng làm việc gì đó.
- Anh ấy hô hào mọi người tham gia hiến máu nhân đạo. (Anh ấy kêu gọi mọi người tham gia hiến máu nhân đạo.)
La hoảng (động từ): kêu lên vì hoảng sợ.
- Thấy con rắn, cô bé la hoảng lên. (Thấy con rắn, cô bé kêu lên vì hoảng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Kêu cứu: kêu lên để xin được giúp đỡ trong tình thế nguy hiểm.
- Kêu la: kêu lên thành tiếng, thường thể hiện sự sợ hãi, đau đớn hoặc báo động.
Từ trái nghĩa
- Im lặng: giữ yên lặng, không lên tiếng.
- Lặng thinh: rất yên lặng, không có một tiếng động.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Hô hoán vang trời": kêu la rất to, âm thanh lan rộng khắp nơi (thường dùng với nghĩa phóng đại).
- Sự việc tuy nhỏ nhưng bà ấy hô hoán vang trời khiến ai cũng chú ý. (Sự việc tuy nhỏ nhưng bà ấy kêu la rất to khiến ai cũng chú ý.)
- Kêu to lên cho mọi người biết: Hô hoán hàng xóm bắt kẻ gian.